field court martial

/'fi:ld,kɔ:t'mɑ:ʃəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Toà án quân sự tại trận tuyến: Một phiên toà quân sự được tổ chức ngay tại khu vực chiến sự hoặc đơn vị đồn trú, thường để xét xử nhanh các vi phạm trong điều kiện chiến đấu. Phiên toà này thường quy mô thủ tục đơn giản hơn so với các toà án quân sự thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier was tried by a field court martial for disobeying orders in combat. (Người lính đã bị xét xử bởi một toà án quân sự tại trận tuyến tội không tuân lệnh trong chiến đấu.)
    • The general ordered a field court martial to be convened immediately to address the breach of discipline. (Vị tướng đã ra lệnh triệu tập ngay một toà án quân sự tại trận tuyến để giải quyết vi phạm kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a field court martial": triệu tập một toà án quân sự tại trận tuyến.

    • The commanding officer has the authority to convene a field court martial in urgent situations. (Sĩ quan chỉ huy thẩm quyền triệu tập một toà án quân sự tại trận tuyến trong các tình huống khẩn cấp.)
  • "to be subject to a field court martial": phải chịu sự xét xử của toà án quân sự tại trận tuyến.

    • Any act of cowardice in the face of the enemy is subject to a field court martial. (Bất kỳ hành vi hèn nhát nào trước mặt kẻ thù đều có thể bị đưa ra xét xử tại toà án quân sự tại trận tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Court-martial (General) (n): Toà án quân sự (thể chế tư pháp chung trong quân đội).

    • He faced a court-martial for espionage. (Anh ta phải hầu toà trước một toà án quân sự tội gián điệp.)
  • Summary court-martial (n): Toà án quân sự sơ thẩm (cấp thấp nhất, xét xử các vi phạm nhẹ).

  • General court-martial (n): Toà án quân sự cấp cao (xét xử các tội nghiêm trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Military tribunal in the field: Hội đồng xét xử quân sự tại chiến trường.
  • Battlefield court: Toà án tại chiến trường.
Lưu ý
  • Cụm từ "field court martial" một thuật ngữ chuyên ngành quân sự. Từ "court-martial" khi danh từ thường được viết dấu gạch nối.
  • Khái niệm này nhấn mạnh tính chất tại chỗ, khẩn cấp đơn giản về thủ tục so với các phiên toà quân sự chính quy được tổ chứchậu phương.
danh từ
  1. (quân sự) toà án quân sự tại trận tuyến